Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

An táng 安葬

Đưa hài cốt hoặc tro cốt vào nơi an nghỉ.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để an táng

  • 26 thg 10Thứ 217/9 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 29 thg 10Thứ 520/9 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 1 thg 11CN23/9 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 4 thg 11Thứ 426/9 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 10 thg 11Thứ 32/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 13 thg 11Thứ 65/10 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 17 thg 11Thứ 39/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 22 thg 11CN14/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 25 thg 11Thứ 417/10 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 26 thg 11Thứ 518/10 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 28 thg 11Thứ 720/10 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 29 thg 11CN21/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 2 thg 12Thứ 424/10 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 8 thg 12Thứ 330/10 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 16 thg 12Thứ 48/11 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 18 thg 12Thứ 610/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 19 thg 12Thứ 711/11 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 20 thg 12CN12/11 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 30 thg 12Thứ 422/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 1 thg 1Thứ 624/11 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 5 thg 1Thứ 328/11 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 6 thg 1Thứ 429/11 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 9 thg 1Thứ 72/12 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 11 thg 1Thứ 24/12 Âm lịch・Xung sát Khỉ

忌Ngày nên tránh an táng

Cầu an