
Lịch tháng
tháng 12 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
123+ Khai trương, Xuất hành224+ Phá thổ, Tế tự325+ Xuất hành, Tế tự426+ Cưới hỏi, Nhập trạch527+ Gặp bạn bè, Tạc tượng, vẽ628+ Khai trương, Giao dịch729Đại tuyết+ Tế tự, Trát sửa tường830+ Nhập trạch, Động thổ91/11+ Tế tự, Giải trừ102+ Tế tự, Tắm rửa113+ Động thổ, An giường124+ Quét dọn nhà, Giải trừ135+ An giường, Tế tự146+ Động thổ, Phá thổ157+ Sửa chữa, xây dựng, Tắm rửa168+ Giao dịch, Tế tự179+ Cưới hỏi, Giao dịch1810+ Khai trương, Giao dịch1911+ Tế tự, An táng2012+ Chuyển nhà, Xuất hành2113+ Cưới hỏi, An giường2214Đông chí+ Chữa bệnh, Phá dỡ nhà2315+ Xuất hành, Phá thổ2416+ Cưới hỏi, Nhập trạch2517+ Tế tự, Nạp tài2618+ Động thổ, Phá thổ2719+ Nhập trạch, Chuyển nhà2820+ Làm chuồng nuôi, Huấn luyện trâu ngựa2921+ Khai trương, Giao dịch3022+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng3123+ Tế tự, San phẳng đườngNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
4172124
Nhập trạch
46817242729
Chuyển nhà
4620242729
Khai trương
161829
Động thổ
14681114172026272930
Xuất hành
134617182023242729
An giường
8111314182021232629
Tế tự
123789101113141617192021232425262931
