Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Bịt hang, lỗ 塞穴

Lấp lỗ hổng hoặc hang để ngăn gió, chuột.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để bịt hang, lỗ

  • 26 thg 10Thứ 217/9 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 18 thg 11Thứ 410/10 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 2 thg 12Thứ 424/10 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 5 thg 12Thứ 727/10 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 15 thg 12Thứ 37/11 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 27 thg 12CN19/11 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 30 thg 1Thứ 723/12 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 12 thg 2Thứ 67/1 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 24 thg 2Thứ 419/1 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 14 thg 3CN7/2 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 26 thg 3Thứ 619/2 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 6 thg 4Thứ 330/2 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 9 thg 4Thứ 63/3 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 14 thg 4Thứ 48/3 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 18 thg 4CN12/3 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 13 thg 5Thứ 58/4 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 14 thg 5Thứ 69/4 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 16 thg 5CN11/4 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 25 thg 5Thứ 320/4 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 10 thg 6Thứ 56/5 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 19 thg 6Thứ 715/5 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 22 thg 6Thứ 318/5 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 1 thg 7Thứ 527/5 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 14 thg 7Thứ 411/6 Âm lịch・Xung sát Chuột

忌Ngày nên tránh bịt hang, lỗ

  • 14 thg 10Thứ 515/9 Âm lịch
Cầu an