Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Cắt tóc 理髮

Cắt tỉa hoặc tạo kiểu tóc.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để cắt tóc

  • 11 thg 11Thứ 43/10 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 14 thg 11Thứ 76/10 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 23 thg 11Thứ 215/10 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 2 thg 12Thứ 424/10 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 4 thg 12Thứ 626/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 13 thg 12CN5/11 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 23 thg 12Thứ 415/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 25 thg 12Thứ 617/11 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 4 thg 1Thứ 227/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 12 thg 1Thứ 35/12 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 27 thg 1Thứ 420/12 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 13 thg 2Thứ 78/1 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 22 thg 2Thứ 217/1 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 2 thg 3Thứ 325/1 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 6 thg 3Thứ 729/1 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 10 thg 3Thứ 43/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 21 thg 3CN14/2 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 22 thg 3Thứ 215/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 27 thg 3Thứ 720/2 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 3 thg 4Thứ 727/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 9 thg 4Thứ 63/3 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 2 thg 5CN26/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 17 thg 5Thứ 212/4 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 5 thg 6Thứ 71/5 Âm lịch・Xung sát Gà

忌Ngày nên tránh cắt tóc

  • 19 thg 11Thứ 511/10 Âm lịch
  • 8 thg 1Thứ 61/12 Âm lịch
  • 9 thg 3Thứ 32/2 Âm lịch
  • 29 thg 3Thứ 222/2 Âm lịch
  • 18 thg 4CN12/3 Âm lịch
  • 18 thg 5Thứ 313/4 Âm lịch
  • 7 thg 6Thứ 23/5 Âm lịch
  • 27 thg 6CN23/5 Âm lịch
Cầu an