Cắt tóc 理髮
Cắt tỉa hoặc tạo kiểu tóc.
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.
宜Ngày tốt sắp tới để cắt tóc
- 11 thg 11Thứ 43/10 Âm lịch・Xung sát Dê
- 14 thg 11Thứ 76/10 Âm lịch・Xung sát Chó
- 23 thg 11Thứ 215/10 Âm lịch・Xung sát Dê
- 2 thg 12Thứ 424/10 Âm lịch・Xung sát Rồng
- 4 thg 12Thứ 626/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 13 thg 12CN5/11 Âm lịch・Xung sát Mèo
- 23 thg 12Thứ 415/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
- 25 thg 12Thứ 617/11 Âm lịch・Xung sát Mèo
- 4 thg 1Thứ 227/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
- 12 thg 1Thứ 35/12 Âm lịch・Xung sát Gà
- 27 thg 1Thứ 420/12 Âm lịch・Xung sát Chuột
- 13 thg 2Thứ 78/1 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 22 thg 2Thứ 217/1 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 2 thg 3Thứ 325/1 Âm lịch・Xung sát Chó
- 6 thg 3Thứ 729/1 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 10 thg 3Thứ 43/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 21 thg 3CN14/2 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 22 thg 3Thứ 215/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 27 thg 3Thứ 720/2 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 3 thg 4Thứ 727/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 9 thg 4Thứ 63/3 Âm lịch・Xung sát Chuột
- 2 thg 5CN26/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 17 thg 5Thứ 212/4 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 5 thg 6Thứ 71/5 Âm lịch・Xung sát Gà
忌Ngày nên tránh cắt tóc
- 19 thg 11Thứ 511/10 Âm lịch
- 8 thg 1Thứ 61/12 Âm lịch
- 9 thg 3Thứ 32/2 Âm lịch
- 29 thg 3Thứ 222/2 Âm lịch
- 18 thg 4CN12/3 Âm lịch
- 18 thg 5Thứ 313/4 Âm lịch
- 7 thg 6Thứ 23/5 Âm lịch
- 27 thg 6CN23/5 Âm lịch