Cầu phúc 祈福
Cầu mong bình an, thuận lợi.
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.
宜Ngày tốt sắp tới để cầu phúc
- 25 thg 10CN16/9 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 1 thg 11CN23/9 Âm lịch・Xung sát Gà
- 6 thg 11Thứ 628/9 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 13 thg 11Thứ 65/10 Âm lịch・Xung sát Gà
- 16 thg 11Thứ 28/10 Âm lịch・Xung sát Chuột
- 17 thg 11Thứ 39/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
- 19 thg 11Thứ 511/10 Âm lịch・Xung sát Mèo
- 22 thg 11CN14/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 25 thg 11Thứ 417/10 Âm lịch・Xung sát Gà
- 29 thg 11CN21/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
- 1 thg 12Thứ 323/10 Âm lịch・Xung sát Mèo
- 11 thg 12Thứ 63/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
- 14 thg 12Thứ 26/11 Âm lịch・Xung sát Rồng
- 17 thg 12Thứ 59/11 Âm lịch・Xung sát Dê
- 20 thg 12CN12/11 Âm lịch・Xung sát Chó
- 21 thg 12Thứ 213/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 24 thg 12Thứ 516/11 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 26 thg 12Thứ 718/11 Âm lịch・Xung sát Rồng
- 29 thg 12Thứ 321/11 Âm lịch・Xung sát Dê
- 1 thg 1Thứ 624/11 Âm lịch・Xung sát Chó
- 2 thg 1Thứ 725/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 8 thg 1Thứ 61/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 15 thg 1Thứ 68/12 Âm lịch・Xung sát Chuột
- 20 thg 1Thứ 413/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
忌Ngày nên tránh cầu phúc
- 3 thg 11Thứ 325/9 Âm lịch
- 11 thg 11Thứ 43/10 Âm lịch
- 12 thg 11Thứ 54/10 Âm lịch
- 23 thg 11Thứ 215/10 Âm lịch
- 5 thg 12Thứ 727/10 Âm lịch
- 15 thg 12Thứ 37/11 Âm lịch
- 18 thg 12Thứ 610/11 Âm lịch
- 27 thg 12CN19/11 Âm lịch