Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Chữa bệnh 治病

Điều trị bệnh hoặc triệu chứng sức khỏe.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để chữa bệnh

  • 25 thg 10CN16/9 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 6 thg 11Thứ 628/9 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 15 thg 11CN7/10 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 22 thg 11CN14/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 27 thg 11Thứ 619/10 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 17 thg 12Thứ 59/11 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 22 thg 12Thứ 314/11 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 20 thg 1Thứ 413/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 10 thg 2Thứ 45/1 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 7 thg 3CN30/1 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 19 thg 3Thứ 612/2 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 21 thg 3CN14/2 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 13 thg 4Thứ 37/3 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 20 thg 4Thứ 314/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 25 thg 4CN19/3 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 2 thg 5CN26/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 27 thg 5Thứ 522/4 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 31 thg 5Thứ 226/4 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 3 thg 6Thứ 529/4 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 28 thg 6Thứ 224/5 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 30 thg 6Thứ 426/5 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 16 thg 7Thứ 613/6 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 23 thg 7Thứ 620/6 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 25 thg 7CN22/6 Âm lịch・Xung sát Lợn

忌Ngày nên tránh chữa bệnh

  • 11 thg 12Thứ 63/11 Âm lịch
  • 9 thg 1Thứ 72/12 Âm lịch
  • 13 thg 1Thứ 46/12 Âm lịch
  • 14 thg 1Thứ 57/12 Âm lịch
  • 6 thg 2Thứ 71/1 Âm lịch
  • 28 thg 3CN21/2 Âm lịch
  • 10 thg 4Thứ 74/3 Âm lịch
  • 4 thg 5Thứ 328/3 Âm lịch
Cầu an