Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Chuẩn bị mộ trước 開生墳

Chuẩn bị nơi chôn cất từ khi còn sống.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để chuẩn bị mộ trước

  • 25 thg 10CN16/9 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 11 thg 2Thứ 56/1 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 18 thg 4CN12/3 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 5 thg 5Thứ 429/3 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 13 thg 5Thứ 58/4 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 22 thg 6Thứ 318/5 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 30 thg 6Thứ 426/5 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 4 thg 7CN1/6 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 16 thg 7Thứ 613/6 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 12 thg 10Thứ 313/9 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 20 thg 10Thứ 421/9 Âm lịch・Xung sát Hổ

忌Ngày nên tránh chuẩn bị mộ trước

  • 13 thg 12CN5/11 Âm lịch
  • 21 thg 12Thứ 213/11 Âm lịch
  • 29 thg 12Thứ 321/11 Âm lịch
  • 10 thg 3Thứ 43/2 Âm lịch
  • 21 thg 6Thứ 217/5 Âm lịch
  • 12 thg 7Thứ 29/6 Âm lịch
  • 9 thg 8Thứ 28/7 Âm lịch
  • 8 thg 12Thứ 411/11 Âm lịch
Cầu an