Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Đào ao 開池

Đào ao để trữ nước, nuôi cá hoặc làm cảnh.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để đào ao

  • 8 thg 11CN30/9 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 16 thg 11Thứ 28/10 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 23 thg 11Thứ 215/10 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 6 thg 12CN28/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 11 thg 12Thứ 63/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 26 thg 12Thứ 718/11 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 4 thg 1Thứ 227/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 12 thg 1Thứ 35/12 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 17 thg 1CN10/12 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 20 thg 1Thứ 413/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 21 thg 3CN14/2 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 6 thg 4Thứ 330/2 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 20 thg 4Thứ 314/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 22 thg 5Thứ 717/4 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 24 thg 5Thứ 219/4 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 3 thg 6Thứ 529/4 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 9 thg 6Thứ 45/5 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 15 thg 6Thứ 311/5 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 25 thg 6Thứ 621/5 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 27 thg 6CN23/5 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 1 thg 7Thứ 527/5 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 16 thg 7Thứ 613/6 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 22 thg 7Thứ 519/6 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 23 thg 7Thứ 620/6 Âm lịch・Xung sát Gà

忌Ngày nên tránh đào ao

  • 14 thg 11Thứ 76/10 Âm lịch
  • 10 thg 1CN3/12 Âm lịch
  • 13 thg 1Thứ 46/12 Âm lịch
  • 24 thg 1CN17/12 Âm lịch
  • 16 thg 8Thứ 215/7 Âm lịch
  • 7 thg 10Thứ 58/9 Âm lịch
  • 19 thg 10Thứ 320/9 Âm lịch
  • 9 thg 11Thứ 312/10 Âm lịch
Cầu an