Đào giếng 掘井
Đào giếng để lấy nước ngầm.
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.
宜Ngày tốt sắp tới để đào giếng
- 10 thg 11Thứ 32/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 1 thg 12Thứ 323/10 Âm lịch・Xung sát Mèo
- 21 thg 12Thứ 213/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 26 thg 12Thứ 718/11 Âm lịch・Xung sát Rồng
- 1 thg 1Thứ 624/11 Âm lịch・Xung sát Chó
- 4 thg 1Thứ 227/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
- 17 thg 1CN10/12 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 20 thg 1Thứ 413/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 1 thg 2Thứ 225/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 14 thg 2CN9/1 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 21 thg 3CN14/2 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 20 thg 4Thứ 314/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 9 thg 6Thứ 45/5 Âm lịch・Xung sát Trâu
- 15 thg 6Thứ 311/5 Âm lịch・Xung sát Dê
- 27 thg 6CN23/5 Âm lịch・Xung sát Dê
- 25 thg 7CN22/6 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 6 thg 8Thứ 65/7 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 22 thg 9Thứ 422/8 Âm lịch・Xung sát Chó
- 26 thg 11Thứ 629/10 Âm lịch・Xung sát Mèo
- 16 thg 12Thứ 519/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 21 thg 12Thứ 324/11 Âm lịch・Xung sát Rồng
- 27 thg 12Thứ 230/11 Âm lịch・Xung sát Chó
- 30 thg 12Thứ 53/12 Âm lịch・Xung sát Trâu
忌Ngày nên tránh đào giếng
- 26 thg 10Thứ 217/9 Âm lịch
- 28 thg 10Thứ 419/9 Âm lịch
- 1 thg 11CN23/9 Âm lịch
- 8 thg 11CN30/9 Âm lịch
- 12 thg 11Thứ 54/10 Âm lịch
- 13 thg 11Thứ 65/10 Âm lịch
- 14 thg 11Thứ 76/10 Âm lịch
- 20 thg 11Thứ 612/10 Âm lịch