Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Đốn cây 伐木

Chặt cây để lấy gỗ hoặc dọn đất.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để đốn cây

  • 28 thg 10Thứ 419/9 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 13 thg 11Thứ 65/10 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 17 thg 11Thứ 39/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 26 thg 11Thứ 518/10 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 11 thg 12Thứ 63/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 18 thg 12Thứ 610/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 21 thg 12Thứ 213/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 23 thg 12Thứ 415/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 14 thg 1Thứ 57/12 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 1 thg 2Thứ 225/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 4 thg 2Thứ 528/12 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 16 thg 2Thứ 311/1 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 17 thg 2Thứ 412/1 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 4 thg 3Thứ 527/1 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 6 thg 3Thứ 729/1 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 12 thg 3Thứ 65/2 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 18 thg 3Thứ 511/2 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 4 thg 4CN28/2 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 7 thg 5Thứ 62/4 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 18 thg 6Thứ 614/5 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 19 thg 6Thứ 715/5 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 4 thg 7CN1/6 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 7 thg 7Thứ 44/6 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 25 thg 7CN22/6 Âm lịch・Xung sát Lợn

忌Ngày nên tránh đốn cây

  • 27 thg 10Thứ 318/9 Âm lịch
  • 11 thg 11Thứ 43/10 Âm lịch
  • 12 thg 11Thứ 54/10 Âm lịch
  • 19 thg 11Thứ 511/10 Âm lịch
  • 24 thg 11Thứ 316/10 Âm lịch
  • 8 thg 12Thứ 330/10 Âm lịch
  • 13 thg 12CN5/11 Âm lịch
  • 17 thg 12Thứ 59/11 Âm lịch
Cầu an