Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Đón thành viên mới 進人口

Đón người mới gia nhập gia đình.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để đón thành viên mới

  • 10 thg 11Thứ 32/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 14 thg 11Thứ 76/10 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 22 thg 11CN14/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 24 thg 11Thứ 316/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 25 thg 11Thứ 417/10 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 16 thg 12Thứ 48/11 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 21 thg 12Thứ 213/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 25 thg 12Thứ 617/11 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 27 thg 12CN19/11 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 20 thg 1Thứ 413/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 23 thg 1Thứ 716/12 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 31 thg 1CN24/12 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 5 thg 2Thứ 629/12 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 17 thg 2Thứ 412/1 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 5 thg 3Thứ 628/1 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 8 thg 3Thứ 21/2 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 9 thg 3Thứ 32/2 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 10 thg 3Thứ 43/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 17 thg 3Thứ 410/2 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 22 thg 3Thứ 215/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 3 thg 4Thứ 727/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 8 thg 4Thứ 52/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 3 thg 5Thứ 227/3 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 6 thg 5Thứ 51/4 Âm lịch・Xung sát Mèo

忌Ngày nên tránh đón thành viên mới

  • 8 thg 11CN30/9 Âm lịch
  • 17 thg 11Thứ 39/10 Âm lịch
  • 14 thg 12Thứ 26/11 Âm lịch
  • 26 thg 12Thứ 718/11 Âm lịch
  • 7 thg 6Thứ 23/5 Âm lịch
  • 10 thg 8Thứ 39/7 Âm lịch
  • 22 thg 8CN21/7 Âm lịch
  • 11 thg 9Thứ 711/8 Âm lịch
Cầu an