
Lịch tháng
tháng 10 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
121+ Nhập trạch, Chuyển nhà222+ Xuất hành, Tế tự323+ Cưới hỏi, Nhập trạch424+ Khai trương, Giao dịch525+ Tế tự, Tắm rửa626+ Cưới hỏi, Khai trương727+ Phá thổ, An táng828Hàn lộ+ Phá thổ, Tế tự929+ Tế tự, Giải trừ101/9+ Cưới hỏi, Nạp tài112+ Cưới hỏi, Khai trương123+ Cưới hỏi, Tế tự134+ Cưới hỏi, Khai trương145+ Cưới hỏi, Động thổ156+ Nhập trạch, Chuyển nhà167+ Xuất hành, An giường178+ An giường, Kết minh189Tết Trùng Cửu+ Tế tự, Giải trừ1910+ Phá thổ, An táng2011+ Cưới hỏi, Xuất hành2112+ Tế tự, Tắm rửa2213+ An giường, Tế tự2314Sương giáng+ Cưới hỏi, Khai trương2415+ Chuyển nhà, Tế tự2516+ Cưới hỏi, Xuất hành2617+ Cưới hỏi, Chuyển nhà2718+ Xuất hành, Sửa chữa, xây dựng2819+ Nhập trạch, Chuyển nhà2920+ Khai trương, Giao dịch3021+ Tế tự, San phẳng đường3122+ Bắt động vật, Săn bắnNgày hoàng đạo
