Gặp bạn bè 會親友
Thăm hoặc tụ họp cùng bạn bè, người thân.
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.
宜Ngày tốt sắp tới để gặp bạn bè
- 29 thg 10Thứ 520/9 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 3 thg 11Thứ 325/9 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 4 thg 11Thứ 426/9 Âm lịch・Xung sát Chuột
- 11 thg 11Thứ 43/10 Âm lịch・Xung sát Dê
- 16 thg 11Thứ 28/10 Âm lịch・Xung sát Chuột
- 22 thg 11CN14/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 23 thg 11Thứ 215/10 Âm lịch・Xung sát Dê
- 24 thg 11Thứ 316/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
- 29 thg 11CN21/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
- 4 thg 12Thứ 626/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 5 thg 12Thứ 727/10 Âm lịch・Xung sát Dê
- 6 thg 12CN28/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
- 18 thg 12Thứ 610/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
- 20 thg 12CN12/11 Âm lịch・Xung sát Chó
- 21 thg 12Thứ 213/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 29 thg 12Thứ 321/11 Âm lịch・Xung sát Dê
- 30 thg 12Thứ 422/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
- 20 thg 1Thứ 413/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 22 thg 1Thứ 615/12 Âm lịch・Xung sát Dê
- 26 thg 1Thứ 319/12 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 31 thg 1CN24/12 Âm lịch・Xung sát Rồng
- 1 thg 2Thứ 225/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 3 thg 2Thứ 427/12 Âm lịch・Xung sát Dê
- 6 thg 2Thứ 71/1 Âm lịch・Xung sát Chó
忌Ngày nên tránh gặp bạn bè
- 19 thg 11Thứ 511/10 Âm lịch
- 25 thg 12Thứ 617/11 Âm lịch
- 11 thg 2Thứ 56/1 Âm lịch
- 23 thg 2Thứ 318/1 Âm lịch
- 27 thg 9Thứ 227/8 Âm lịch
- 2 thg 11Thứ 35/10 Âm lịch
- 14 thg 11CN17/10 Âm lịch
- 20 thg 12Thứ 223/11 Âm lịch