Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Làm chuồng nuôi 造畜稠

Xây chuồng hoặc nơi nhốt gia súc.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để làm chuồng nuôi

  • 27 thg 10Thứ 318/9 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 28 thg 10Thứ 419/9 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 16 thg 11Thứ 28/10 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 20 thg 11Thứ 612/10 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 23 thg 11Thứ 215/10 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 4 thg 12Thứ 626/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 26 thg 12Thứ 718/11 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 27 thg 12CN19/11 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 28 thg 12Thứ 220/11 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 29 thg 12Thứ 321/11 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 30 thg 12Thứ 422/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 1 thg 1Thứ 624/11 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 8 thg 1Thứ 61/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 10 thg 1CN3/12 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 20 thg 1Thứ 413/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 21 thg 1Thứ 514/12 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 22 thg 1Thứ 615/12 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 1 thg 2Thứ 225/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 2 thg 2Thứ 326/12 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 18 thg 4CN12/3 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 2 thg 5CN26/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 3 thg 6Thứ 529/4 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 7 thg 6Thứ 23/5 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 9 thg 6Thứ 45/5 Âm lịch・Xung sát Trâu

忌Ngày nên tránh làm chuồng nuôi

  • 13 thg 2Thứ 78/1 Âm lịch
  • 14 thg 2CN9/1 Âm lịch
  • 10 thg 3Thứ 43/2 Âm lịch
Cầu an