Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Lắp máy móc 安機械

Lắp đặt, định vị hoặc chạy thử máy móc.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để lắp máy móc

  • 29 thg 11CN21/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 5 thg 12Thứ 727/10 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 18 thg 12Thứ 610/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 20 thg 12CN12/11 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 29 thg 12Thứ 321/11 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 30 thg 12Thứ 422/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 26 thg 1Thứ 319/12 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 6 thg 2Thứ 71/1 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 18 thg 2Thứ 513/1 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 4 thg 3Thứ 527/1 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 20 thg 3Thứ 713/2 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 24 thg 3Thứ 417/2 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 28 thg 3CN21/2 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 29 thg 3Thứ 222/2 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 5 thg 5Thứ 429/3 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 18 thg 5Thứ 313/4 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 28 thg 5Thứ 623/4 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 30 thg 5CN25/4 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 3 thg 6Thứ 529/4 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 22 thg 6Thứ 318/5 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 27 thg 6CN23/5 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 28 thg 6Thứ 224/5 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 3 thg 7Thứ 729/5 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 6 thg 7Thứ 33/6 Âm lịch・Xung sát Rồng

忌Ngày nên tránh lắp máy móc

Sắp tới không có

Cầu an