Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Lễ đạo giáo 齋醮

Tổ chức nghi lễ Đạo giáo.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để lễ đạo giáo

  • 25 thg 10CN16/9 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 1 thg 11CN23/9 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 19 thg 11Thứ 511/10 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 25 thg 11Thứ 417/10 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 1 thg 12Thứ 323/10 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 21 thg 12Thứ 213/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 2 thg 1Thứ 725/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 18 thg 1Thứ 211/12 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 19 thg 1Thứ 312/12 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 20 thg 1Thứ 413/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 1 thg 2Thứ 225/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 11 thg 2Thứ 56/1 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 27 thg 2Thứ 722/1 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 1 thg 3Thứ 224/1 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 4 thg 3Thứ 527/1 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 6 thg 3Thứ 729/1 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 13 thg 3Thứ 76/2 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 21 thg 3CN14/2 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 30 thg 3Thứ 323/2 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 12 thg 4Thứ 26/3 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 20 thg 4Thứ 314/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 23 thg 4Thứ 617/3 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 24 thg 4Thứ 718/3 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 27 thg 4Thứ 321/3 Âm lịch・Xung sát Ngựa

忌Ngày nên tránh lễ đạo giáo

  • 29 thg 10Thứ 520/9 Âm lịch
  • 5 thg 12Thứ 727/10 Âm lịch
  • 16 thg 12Thứ 48/11 Âm lịch
  • 17 thg 12Thứ 59/11 Âm lịch
  • 27 thg 1Thứ 420/12 Âm lịch
  • 28 thg 1Thứ 521/12 Âm lịch
  • 21 thg 2CN16/1 Âm lịch
  • 8 thg 3Thứ 21/2 Âm lịch
Cầu an