Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Lễ trưởng thành 冠笄

Nghi lễ đánh dấu tuổi trưởng thành.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để lễ trưởng thành

  • 26 thg 10Thứ 217/9 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 19 thg 11Thứ 511/10 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 21 thg 11Thứ 713/10 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 11 thg 12Thứ 63/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 15 thg 12Thứ 37/11 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 21 thg 12Thứ 213/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 1 thg 1Thứ 624/11 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 4 thg 1Thứ 227/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 31 thg 1CN24/12 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 6 thg 2Thứ 71/1 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 18 thg 2Thứ 513/1 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 20 thg 2Thứ 715/1 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 2 thg 3Thứ 325/1 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 6 thg 3Thứ 729/1 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 8 thg 3Thứ 21/2 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 10 thg 3Thứ 43/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 13 thg 3Thứ 76/2 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 16 thg 3Thứ 39/2 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 24 thg 3Thứ 417/2 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 25 thg 3Thứ 518/2 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 28 thg 3CN21/2 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 1 thg 4Thứ 525/2 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 2 thg 4Thứ 626/2 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 3 thg 4Thứ 727/2 Âm lịch・Xung sát Ngựa

忌Ngày nên tránh lễ trưởng thành

  • 11 thg 11Thứ 43/10 Âm lịch
Cầu an