Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Nhận gia súc 納畜

Mua hoặc đưa gia súc về nuôi.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để nhận gia súc

  • 29 thg 10Thứ 520/9 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 1 thg 11CN23/9 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 3 thg 11Thứ 325/9 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 10 thg 11Thứ 32/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 17 thg 11Thứ 39/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 1 thg 12Thứ 323/10 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 8 thg 12Thứ 330/10 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 24 thg 12Thứ 516/11 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 26 thg 12Thứ 718/11 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 29 thg 12Thứ 321/11 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 30 thg 12Thứ 422/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 8 thg 1Thứ 61/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 14 thg 1Thứ 57/12 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 15 thg 1Thứ 68/12 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 20 thg 1Thứ 413/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 29 thg 1Thứ 622/12 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 15 thg 2Thứ 210/1 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 16 thg 2Thứ 311/1 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 17 thg 2Thứ 412/1 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 12 thg 3Thứ 65/2 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 4 thg 4CN28/2 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 8 thg 4Thứ 52/3 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 16 thg 4Thứ 610/3 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 23 thg 4Thứ 617/3 Âm lịch・Xung sát Hổ

忌Ngày nên tránh nhận gia súc

  • 13 thg 12CN5/11 Âm lịch
  • 5 thg 1Thứ 328/11 Âm lịch
  • 23 thg 1Thứ 716/12 Âm lịch
  • 13 thg 2Thứ 78/1 Âm lịch
  • 14 thg 2CN9/1 Âm lịch
  • 1 thg 3Thứ 224/1 Âm lịch
  • 9 thg 3Thứ 32/2 Âm lịch
  • 10 thg 3Thứ 43/2 Âm lịch
Cầu an