Rước lửa thiêng 出火
Di chuyển ngọn lửa hoặc bát hương thờ.
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.
宜Ngày tốt sắp tới để rước lửa thiêng
- 28 thg 10Thứ 419/9 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 1 thg 11CN23/9 Âm lịch・Xung sát Gà
- 6 thg 11Thứ 628/9 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 10 thg 11Thứ 32/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 12 thg 11Thứ 54/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
- 13 thg 11Thứ 65/10 Âm lịch・Xung sát Gà
- 25 thg 11Thứ 417/10 Âm lịch・Xung sát Gà
- 26 thg 11Thứ 518/10 Âm lịch・Xung sát Chó
- 4 thg 12Thứ 626/10 Âm lịch・Xung sát Ngựa
- 6 thg 12CN28/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
- 8 thg 12Thứ 330/10 Âm lịch・Xung sát Chó
- 17 thg 12Thứ 59/11 Âm lịch・Xung sát Dê
- 20 thg 12CN12/11 Âm lịch・Xung sát Chó
- 1 thg 1Thứ 624/11 Âm lịch・Xung sát Chó
- 2 thg 1Thứ 725/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 4 thg 1Thứ 227/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
- 5 thg 1Thứ 328/11 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 14 thg 1Thứ 57/12 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 15 thg 1Thứ 68/12 Âm lịch・Xung sát Chuột
- 17 thg 1CN10/12 Âm lịch・Xung sát Hổ
- 23 thg 1Thứ 716/12 Âm lịch・Xung sát Khỉ
- 26 thg 1Thứ 319/12 Âm lịch・Xung sát Lợn
- 1 thg 2Thứ 225/12 Âm lịch・Xung sát Rắn
- 5 thg 2Thứ 629/12 Âm lịch・Xung sát Gà
忌Ngày nên tránh rước lửa thiêng
- 29 thg 10Thứ 520/9 Âm lịch
- 8 thg 11CN30/9 Âm lịch
- 11 thg 11Thứ 43/10 Âm lịch
- 17 thg 11Thứ 39/10 Âm lịch
- 29 thg 11CN21/10 Âm lịch
- 1 thg 12Thứ 323/10 Âm lịch
- 18 thg 12Thứ 610/11 Âm lịch
- 25 thg 12Thứ 617/11 Âm lịch