Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

San phẳng đường 平治道塗

San sửa mặt đường cho bằng phẳng.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để san phẳng đường

  • 30 thg 10Thứ 621/9 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 24 thg 11Thứ 316/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 6 thg 12CN28/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 18 thg 12Thứ 610/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 19 thg 12Thứ 711/11 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 31 thg 12Thứ 523/11 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 13 thg 1Thứ 46/12 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 25 thg 1Thứ 218/12 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 7 thg 2CN2/1 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 19 thg 2Thứ 614/1 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 3 thg 3Thứ 426/1 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 16 thg 3Thứ 39/2 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 10 thg 4Thứ 74/3 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 22 thg 4Thứ 516/3 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 4 thg 5Thứ 328/3 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 29 thg 5Thứ 724/4 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 11 thg 6Thứ 67/5 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 23 thg 6Thứ 419/5 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 5 thg 7Thứ 22/6 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 30 thg 7Thứ 627/6 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 12 thg 8Thứ 511/7 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 24 thg 8Thứ 323/7 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 18 thg 9Thứ 718/8 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 30 thg 9Thứ 51/9 Âm lịch・Xung sát Ngựa

忌Ngày nên tránh san phẳng đường

Sắp tới không có

Cầu an