Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Sửa mộ 修墳

Tu sửa, dọn dẹp phần mộ.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để sửa mộ

  • 17 thg 11Thứ 39/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 16 thg 12Thứ 48/11 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 18 thg 12Thứ 610/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 23 thg 12Thứ 415/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 24 thg 12Thứ 516/11 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 30 thg 12Thứ 422/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 31 thg 12Thứ 523/11 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 6 thg 1Thứ 429/11 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 11 thg 1Thứ 24/12 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 12 thg 1Thứ 35/12 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 18 thg 1Thứ 211/12 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 21 thg 1Thứ 514/12 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 23 thg 1Thứ 716/12 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 27 thg 1Thứ 420/12 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 2 thg 2Thứ 326/12 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 12 thg 5Thứ 47/4 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 21 thg 5Thứ 616/4 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 24 thg 5Thứ 219/4 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 5 thg 6Thứ 71/5 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 13 thg 9Thứ 213/8 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 14 thg 9Thứ 314/8 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 20 thg 9Thứ 220/8 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 12 thg 11Thứ 615/10 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 11 thg 12Thứ 714/11 Âm lịch・Xung sát Ngựa

忌Ngày nên tránh sửa mộ

  • 18 thg 11Thứ 410/10 Âm lịch
  • 24 thg 11Thứ 316/10 Âm lịch
  • 31 thg 1CN24/12 Âm lịch
  • 8 thg 4Thứ 52/3 Âm lịch
  • 20 thg 4Thứ 314/3 Âm lịch
  • 11 thg 5Thứ 36/4 Âm lịch
  • 29 thg 6Thứ 325/5 Âm lịch
  • 7 thg 7Thứ 44/6 Âm lịch
Cầu an