Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Sửa tường 補垣

Vá chỗ hỏng trên tường hoặc hàng rào.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để sửa tường

  • 8 thg 11CN30/9 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 15 thg 12Thứ 37/11 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 27 thg 12CN19/11 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 30 thg 1Thứ 723/12 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 6 thg 4Thứ 330/2 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 18 thg 4CN12/3 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 13 thg 5Thứ 58/4 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 25 thg 5Thứ 320/4 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 7 thg 6Thứ 23/5 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 10 thg 6Thứ 56/5 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 22 thg 6Thứ 318/5 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 1 thg 7Thứ 527/5 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 14 thg 7Thứ 411/6 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 29 thg 7Thứ 526/6 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 20 thg 8Thứ 619/7 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 23 thg 8Thứ 222/7 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 1 thg 9Thứ 41/8 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 4 thg 9Thứ 74/8 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 9 thg 10Thứ 710/9 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 2 thg 11Thứ 35/10 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 10 thg 12Thứ 613/11 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 22 thg 12Thứ 425/11 Âm lịch・Xung sát Rắn

忌Ngày nên tránh sửa tường

  • 14 thg 10Thứ 515/9 Âm lịch
Cầu an