Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Tránh việc khác 餘事勿取

Theo lịch, nên tránh các việc ngoài mục đã ghi tốt.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để tránh việc khác

  • 30 thg 10Thứ 621/9 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 31 thg 10Thứ 722/9 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 2 thg 11Thứ 224/9 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 5 thg 11Thứ 527/9 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 7 thg 11Thứ 729/9 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 9 thg 11Thứ 21/10 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 15 thg 11CN7/10 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 18 thg 11Thứ 410/10 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 21 thg 11Thứ 713/10 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 27 thg 11Thứ 619/10 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 28 thg 11Thứ 720/10 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 3 thg 12Thứ 525/10 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 7 thg 12Thứ 229/10 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 9 thg 12Thứ 41/11 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 10 thg 12Thứ 52/11 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 12 thg 12Thứ 74/11 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 19 thg 12Thứ 711/11 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 22 thg 12Thứ 314/11 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 31 thg 12Thứ 523/11 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 3 thg 1CN26/11 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 6 thg 1Thứ 429/11 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 7 thg 1Thứ 530/11 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 10 thg 1CN3/12 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 13 thg 1Thứ 46/12 Âm lịch・Xung sát Chó

忌Ngày nên tránh tránh việc khác

Sắp tới không có

Cầu an