Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Trát sửa tường 修飾垣牆

Trát, sửa hoặc làm đẹp tường rào.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để trát sửa tường

  • 21 thg 11Thứ 713/10 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 24 thg 11Thứ 316/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 6 thg 12CN28/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 7 thg 12Thứ 229/10 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 7 thg 2CN2/1 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 20 thg 2Thứ 715/1 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 16 thg 3Thứ 39/2 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 10 thg 4Thứ 74/3 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 19 thg 4Thứ 213/3 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 11 thg 6Thứ 67/5 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 23 thg 6Thứ 419/5 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 5 thg 7Thứ 22/6 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 30 thg 7Thứ 627/6 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 12 thg 8Thứ 511/7 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 24 thg 8Thứ 323/7 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 18 thg 9Thứ 718/8 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 30 thg 9Thứ 51/9 Âm lịch・Xung sát Ngựa
  • 13 thg 10Thứ 414/9 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 6 thg 11Thứ 79/10 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 16 thg 11Thứ 319/10 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 19 thg 11Thứ 622/10 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 1 thg 12Thứ 44/11 Âm lịch・Xung sát Khỉ

忌Ngày nên tránh trát sửa tường

Sắp tới không có

Cầu an