Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Xả nước 放水

Xả nước khỏi ao, hồ chứa hoặc ruộng.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để xả nước

  • 4 thg 1Thứ 227/11 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 11 thg 1Thứ 24/12 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 6 thg 3Thứ 729/1 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 7 thg 5Thứ 62/4 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 24 thg 5Thứ 219/4 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 3 thg 6Thứ 529/4 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 5 thg 6Thứ 71/5 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 9 thg 6Thứ 45/5 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 10 thg 6Thứ 56/5 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 15 thg 6Thứ 311/5 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 22 thg 6Thứ 318/5 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 27 thg 6CN23/5 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 6 thg 8Thứ 65/7 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 19 thg 8Thứ 518/7 Âm lịch・Xung sát Chuột
  • 22 thg 9Thứ 422/8 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 5 thg 10Thứ 36/9 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 17 thg 10CN18/9 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 3 thg 11Thứ 46/10 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 30 thg 12Thứ 53/12 Âm lịch・Xung sát Trâu

忌Ngày nên tránh xả nước

Sắp tới không có

Cầu an