Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Từ điển

Xây bếp 作灶

Xây hoặc lắp đặt bếp nấu.

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ngày ghi «Xung tuổi bạn» nên tránh việc lớn; ngày ghi «Lục hợp», «Tam hợp» là ngày hợp tuổi bạn.

宜Ngày tốt sắp tới để xây bếp

  • 5 thg 11Thứ 527/9 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 13 thg 12CN5/11 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 31 thg 1CN24/12 Âm lịch・Xung sát Rồng
  • 13 thg 2Thứ 78/1 Âm lịch・Xung sát Rắn
  • 19 thg 2Thứ 614/1 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 10 thg 4Thứ 74/3 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 22 thg 4Thứ 516/3 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 30 thg 4Thứ 624/3 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 4 thg 5Thứ 328/3 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 11 thg 5Thứ 36/4 Âm lịch・Xung sát Khỉ
  • 16 thg 5CN11/4 Âm lịch・Xung sát Trâu
  • 25 thg 5Thứ 320/4 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 30 thg 5CN25/4 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 3 thg 6Thứ 529/4 Âm lịch・Xung sát Dê
  • 10 thg 6Thứ 56/5 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 11 thg 6Thứ 67/5 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 29 thg 6Thứ 325/5 Âm lịch・Xung sát Gà
  • 1 thg 7Thứ 527/5 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 5 thg 7Thứ 22/6 Âm lịch・Xung sát Mèo
  • 12 thg 7Thứ 29/6 Âm lịch・Xung sát Chó
  • 13 thg 7Thứ 310/6 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 16 thg 7Thứ 613/6 Âm lịch・Xung sát Hổ
  • 25 thg 7CN22/6 Âm lịch・Xung sát Lợn
  • 3 thg 8Thứ 32/7 Âm lịch・Xung sát Khỉ

忌Ngày nên tránh xây bếp

  • 28 thg 10Thứ 419/9 Âm lịch
  • 8 thg 11CN30/9 Âm lịch
  • 12 thg 11Thứ 54/10 Âm lịch
  • 14 thg 11Thứ 76/10 Âm lịch
  • 19 thg 11Thứ 511/10 Âm lịch
  • 20 thg 11Thứ 612/10 Âm lịch
  • 22 thg 11CN14/10 Âm lịch
  • 23 thg 11Thứ 215/10 Âm lịch
Cầu an