
Lịch tháng
tháng 2 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
14Ngày đón thần+ Tế tự, Gặp bạn bè25Ngày cách khai+ Cưới hỏi, Nhập trạch36Lập xuân+ Cưới hỏi, Khai trương47Ngày Nhân Nhật+ Cưới hỏi, An giường58Ngày Cốc Nhật+ Xây bếp, Giải trừ69Ngày Thiên Nhật+ Tắm rửa, Giải trừ710Ngày Địa Nhật+ Cưới hỏi, Nhập trạch811+ Tế tự, Chữa bệnh912+ Nhập trạch, Chuyển nhà1013+ Phá thổ, An táng1114+ Chuyển nhà, Xuất hành1215Tết Nguyên tiêu+ Cưới hỏi, Động thổ1316+ An giường, Tế tự1417+ Giao dịch, Ký kết1518+ Cưới hỏi, Khai trương1619+ Cưới hỏi, Xuất hành1720Lễ Thiên Xuyên+ Tế tự, Trát sửa tường1821Vũ thủy+ Khai trương, Giao dịch1922+ Cưới hỏi, Động thổ2023+ Cầu y, Chữa bệnh2124+ Phá thổ, Tế tự2225Lễ Điền Thương+ Phá thổ, Tế tự2326+ Tế tự, Gieo trồng2427+ Cưới hỏi, Khai trương2528+ Tế tự, Cầu phúc2629+ Giao dịch, Ký kết2730Ngày cuối tháng giêng+ Cưới hỏi, Xuất hành281/2Lễ Trung Hòa+ An giường, Tế tựNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
2347121516192427
Nhập trạch
23791518
Chuyển nhà
2379111518
Khai trương
3151824
Động thổ
2379111215192427
Xuất hành
379111516182427
An giường
23471112131516182728
Tế tự
137891112131516171821222324252728
