
Lịch tháng
tháng 3 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
12Lễ Long Đầu+ Xây bếp, Giải trừ23+ Cưới hỏi, Tế tự34+ Cưới hỏi, Nhập trạch45+ Tế tự, Cắt tóc56Kinh trập+ Cầu y, Chữa bệnh67+ Cưới hỏi, Nhập trạch78+ Khai trương, Ký kết89+ Cưới hỏi, An giường910+ Nhập trạch, Xuất hành1011+ Giao dịch, Ký kết1112+ Cưới hỏi, Xuất hành1213+ Bịt hang, lỗ1314+ Khai trương, Giao dịch1415+ Cưới hỏi, Tế tự1516+ Ký kết, Nhập trạch1617+ Cưới hỏi, Nhập trạch1718+ Tế tự, Chữa bệnh1819+ Cưới hỏi, Khai trương1920+ Khai trương, Giao dịch2021Xuân Xã+ Cưới hỏi, Cắt tóc2122+ Cưới hỏi, Nhập trạch2223+ Giao dịch, Ký kết2324+ Cưới hỏi, Khai trương2425+ Bịt hang, lỗ, Cắt móng tay chân2526+ Khai trương, Giao dịch2627+ Cưới hỏi, Tế tự2728+ Cưới hỏi, Nhập trạch2829+ Cưới hỏi, Nhập trạch291/3+ Cầu y, Chữa bệnh302+ Giao dịch, Ký kết313Tết Thượng tị+ Tế tự, Cầu phúcNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
236811141618202123262728
Nhập trạch
3679151619212728
Chuyển nhà
36715161819212728
Khai trương
71318192325
Động thổ
3679161819212230
Xuất hành
3679111518232728
An giường
67810111318192122252730
Tế tự
2346791113141516171819212326272831
