Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Lịch tháng

tháng 3 năm 2026

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.

CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
113+ Bịt hang, lỗ, Đan lưới214+ Nhập trạch, Chuyển nhà315Tết Nguyên tiêu+ Cưới hỏi, Khai trương416+ Tế tự, Cầu phúc517Kinh trập+ Giao dịch, Ký kết618+ Cưới hỏi, Xuất hành719+ Bịt hang, lỗ820Lễ Thiên Xuyên+ Khai trương, Giao dịch921+ Cưới hỏi, Tế tự1022+ Ký kết, Nhập trạch1123+ Cưới hỏi, Nhập trạch1224+ Tế tự, Chữa bệnh1325Lễ Điền Thương+ Cưới hỏi, Khai trương1426+ Khai trương, Giao dịch1527+ Cưới hỏi, Cắt tóc1628+ Cưới hỏi, Nhập trạch1729+ Giao dịch, Ký kết1830Ngày cuối tháng giêng+ Cưới hỏi, Khai trương191/2Lễ Trung Hòa+ Bịt hang, lỗ, Cắt móng tay chân202Lễ Long Đầu+ Khai trương, Giao dịch213+ Cưới hỏi, Tế tự224+ Cưới hỏi, Nhập trạch235+ Cưới hỏi, Nhập trạch246+ Cầu y, Chữa bệnh257Xuân Xã+ Giao dịch, Ký kết268+ Tế tự, Cầu phúc279+ Giao dịch, Ký kết2810+ Cưới hỏi, Nhập trạch2911+ Giao dịch, Ký kết3012+ Giao dịch, Ký kết3113+ Tế tự, Tắm rửa

Ngày hoàng đạo

Ngày tốt trong tháng

Cầu an