
Lịch tháng
tháng 2 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
114+ Phá thổ, Cắt tóc215+ Tế tự, Phá dỡ nhà316Tiệc vĩ nha+ Khai trương, Giao dịch417Lập xuân+ Nhập trạch, Chuyển nhà518+ Phá thổ, An táng619+ Chuyển nhà, Xuất hành720+ Cưới hỏi, Động thổ821+ An giường, Tế tự922+ Giao dịch, Ký kết1023+ Cưới hỏi, Khai trương1124Ngày cúng Táo quân+ Cưới hỏi, Xuất hành1225+ Tế tự, Trát sửa tường1326+ Khai trương, Giao dịch1427+ Cưới hỏi, Động thổ1528+ Cầu y, Chữa bệnh1629Đêm Giao thừa+ Phá thổ, Tế tự171/1Tết Nguyên Đán+ Phá thổ, Tế tự182Vũ thủy+ Tế tự, Gieo trồng193+ Cưới hỏi, Khai trương204Ngày đón thần+ Tế tự, Cầu phúc215Ngày cách khai+ Giao dịch, Ký kết226+ Cưới hỏi, Xuất hành237Ngày Nhân Nhật+ An giường, Tế tự248Ngày Cốc Nhật+ Xây bếp, Giải trừ259Ngày Thiên Nhật+ Cưới hỏi, Tế tự2610Ngày Địa Nhật+ Cưới hỏi, Nhập trạch2711+ Tế tự, Cắt tóc2812+ Khai trương, Nhập trạchNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
710111419222526
Nhập trạch
410132628
Chuyển nhà
4610132628
Khai trương
310131928
Động thổ
467101419222628
Xuất hành
4610111319222628
An giường
6781011132223
Tế tự
24678101112131617181920222325262728
