
Lịch tháng
tháng 5 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
115+ Tắm rửa, Bắt động vật216+ Phá thổ, Tế tự317+ Tế tự, Bắt động vật418+ Cưới hỏi, Khai trương519Lập hạ+ Cưới hỏi, Khai trương620+ Cưới hỏi, Nhập trạch721+ Quét dọn nhà, Giải trừ822+ Khai trương, Giao dịch923Ngày vía Bà Thiên Hậu+ Gặp bạn bè, Đón thành viên mới1024+ Phá thổ, An táng1125+ Cưới hỏi, Khai trương1226+ Cưới hỏi, Động thổ1327+ Tắm rửa, Phá dỡ nhà1428+ Cưới hỏi, Nhập trạch1529+ Khai trương, Giao dịch1630+ Nhập trạch, Chuyển nhà171/4+ Khai trương, Giao dịch182+ Cưới hỏi, Giao dịch193+ Bịt hang, lỗ, Diệt tổ kiến204+ Cưới hỏi, Nhập trạch215Tiểu mãn+ An giường, Nạp thái226+ Cưới hỏi, Khai trương237+ Khai trương, Giao dịch248+ Cưới hỏi, Nhập trạch259+ Tế tự, Tắm rửa2610+ Cưới hỏi, Nhập trạch2711+ Khai trương, Giao dịch2812+ Tế tự, Đan lưới2913+ Cưới hỏi, Khai trương3014+ Cưới hỏi, Nhập trạch3115+ Tế tự, Gặp bạn bèNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
45611121418202224262930
Nhập trạch
46811141620242630
Chuyển nhà
46111416172022242630
Khai trương
45811151722232729
Động thổ
68111214151720222324262729
Xuất hành
45681115161720222324262930
An giường
56111214151721232426
Tế tự
2356111214151720232425262728293031
