
Lịch tháng
tháng 6 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
116+ Cưới hỏi, Nhập trạch217+ Cưới hỏi, Tế tự318+ Chuyển nhà, Phá thổ419+ Nhập trạch, Chuyển nhà520Mang chủng+ Cưới hỏi, Giao dịch621+ Nhập trạch, Chuyển nhà722+ Phá dỡ nhà, Phá tường823+ Khai trương, Giao dịch924+ Khai trương, Giao dịch1025+ Tế tự, Xây bếp1126+ Giải trừ, Phá tường1227+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng1328+ Tế tự, Huấn luyện trâu ngựa1429+ Cưới hỏi, Khai trương151/5+ Cưới hỏi, Khai trương162+ Cưới hỏi, Tế tự173+ Cưới hỏi, Giao dịch184+ Tế tự, Tắm rửa195Tết Đoan Ngọ+ Tế tự, Phá dỡ nhà206+ Xuất hành, Động thổ217Hạ chí+ Khai trương, Giao dịch228+ Tế tự, Đan lưới239+ Cưới hỏi, Nhập trạch2410+ Cưới hỏi, Chuyển nhà2511+ Xuất hành, Huấn luyện trâu ngựa2612+ Cưới hỏi, Giao dịch2713+ Khai trương, Sửa chữa, xây dựng2814+ Tế tự, Cắt tóc2915+ Cưới hỏi, Ký kết3016+ Nhập trạch, Chuyển nhàNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
1251415161723242629
Nhập trạch
1456151723262930
Chuyển nhà
1345614151724262930
Khai trương
8914152127
Động thổ
1568912141720212324262930
Xuất hành
56141517202325262930
An giường
568912141720212326
Tế tự
123456810131415161718192022232627282930
