
Lịch tháng
tháng 11 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
123+ Cưới hỏi, Nhập trạch224+ Tế tự, Tắm rửa325+ Giao dịch, Ký kết426+ Cưới hỏi, Khai trương527+ Tế tự, Nạp tài628+ Cưới hỏi, Nhập trạch729Lập đông+ Giải trừ, Tránh việc khác830+ Phá thổ, An giường91/10Tết Hàn Y+ Tế tự, Tắm rửa102+ Cưới hỏi, Nhập trạch113+ An giường, Cắt tóc124+ Cưới hỏi, Khai trương135+ Cưới hỏi, Khai trương146+ Tế tự, Cắt tóc157+ Cầu y, Chữa bệnh168+ Cưới hỏi, Khai trương179+ Sửa chữa, xây dựng, Tế tự1810Lễ Thập Thành+ Tắm rửa, Quét dọn nhà1911+ Cưới hỏi, Khai trương2012+ Cưới hỏi, Phá thổ2113+ Xuất hành, Giải trừ2214Tiểu tuyết+ Cưới hỏi, Khai trương2315Tết Hạ Nguyên+ Tế tự, Cắt tóc2416+ Khai trương, Giao dịch2517+ Cưới hỏi, Giao dịch2618+ Cưới hỏi, Nhập trạch2719+ Tế tự, Cầu y2820+ Phá thổ, Tế tự2921+ Động thổ, Phá thổ3022+ Tế tự, Tắm rửaNgày hoàng đạo
