
Lịch tháng
tháng 1 năm 2027
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
124+ Cưới hỏi, Nhập trạch225+ Cưới hỏi, Nhập trạch326+ Tế tự, Tắm rửa427+ Giao dịch, Ký kết528Tiểu hàn+ Cưới hỏi, Khai trương629+ Phá thổ, Tế tự730+ Tế tự, Giải trừ81/12+ Khai trương, Giao dịch92+ Giao dịch, Ký kết103+ Tế tự, Giải trừ114+ Khai trương, Giao dịch125+ Cưới hỏi, Khai trương136+ Giải trừ, San phẳng đường147Ngày Khu Na+ Cưới hỏi, Nhập trạch158Lễ Lạp Bát+ Cưới hỏi, Nhập trạch169+ Tế tự, Phá dỡ nhà1710+ Cưới hỏi, Khai trương1811+ Phá thổ, Tế tự1912+ Tế tự, Nạp tài2013Đại hàn+ Tế tự, Cầu phúc2114+ Giao dịch, Tế tự2215+ Tế tự, Gặp bạn bè2316Tiệc vĩ nha+ Cưới hỏi, Nhập trạch2417+ Cưới hỏi, Giao dịch2518+ San phẳng đường, Tránh việc khác2619+ Cưới hỏi, Nhập trạch2720+ Phá thổ, Cắt tóc2821+ Tế tự, Phá dỡ nhà2922+ Khai trương, Giao dịch3023+ Tế tự, Tắm rửa3124Ngày cúng Táo quân+ Cưới hỏi, Tế tựNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
1251214151723242631
Nhập trạch
12581415172326
Chuyển nhà
12581415172326
Khai trương
5811121729
Động thổ
12581114151723
Xuất hành
15121524
An giường
489121415232426
Tế tự
1236710141516181920212226283031
