
Lịch tháng
tháng 2 năm 2027
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
125+ Khai trương, Giao dịch226+ Giao dịch, Ký kết327+ Tế tự, Gặp bạn bè428Lập xuân+ Giao dịch, Ký kết529Đêm Giao thừa+ Cưới hỏi, Khai trương61/1Tết Nguyên Đán+ Cưới hỏi, Xuất hành72+ Tế tự, Trát sửa tường83+ Khai trương, Giao dịch94Ngày đón thần+ Cưới hỏi, Động thổ105Ngày cách khai+ Cầu y, Chữa bệnh116+ Phá thổ, Tế tự127Ngày Nhân Nhật+ Phá thổ, Tế tự138Ngày Cốc Nhật+ Tế tự, Gieo trồng149Ngày Thiên Nhật+ Cưới hỏi, Khai trương1510Ngày Địa Nhật+ Tế tự, Cầu phúc1611+ Giao dịch, Ký kết1712+ Cưới hỏi, Xuất hành1813+ An giường, Tế tự1914Vũ thủy+ Xây bếp, Giải trừ2015Tết Nguyên tiêu+ Cưới hỏi, Tế tự2116+ Cưới hỏi, Nhập trạch2217+ Tế tự, Cắt tóc2318+ Khai trương, Nhập trạch2419+ Bịt hang, lỗ, Đan lưới2520Lễ Thiên Xuyên+ Nhập trạch, Chuyển nhà2621+ Cưới hỏi, Khai trương2722+ Tế tự, Cầu phúc2823+ Ký kết, Nạp tháiNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
5691417202126
Nhập trạch
58212325
Chuyển nhà
58212325
Khai trương
158142326
Động thổ
59141721232526
Xuất hành
568141721232526
An giường
125681718
Tế tự
1356781112131415171820212223252627
