
Lịch tháng
tháng 4 năm 2027
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
125+ Cưới hỏi, Xuất hành226+ Khai trương, Giao dịch327+ Cưới hỏi, Gieo trồng428Tết Hàn thực+ Nhập trạch, Chuyển nhà529Thanh minh+ Cưới hỏi, Khai trương630+ Giao dịch, Ký kết71/3+ Xuất hành, Tế tự82+ Tế tự, Cầu phúc93Tết Thượng tị+ Cưới hỏi, Khai trương104+ Tế tự, Xây bếp115+ Phá thổ, Tế tự126+ Tế tự, An táng137+ Tế tự, Cầu y148+ Tắm rửa, Quét dọn nhà159+ Khai trương, Giao dịch1610+ Tế tự, Nạp tài1711+ Cưới hỏi, Khai trương1812+ Chuyển nhà, Xuất hành1913+ Tế tự, Trát sửa tường2014Cốc vũ+ Cưới hỏi, Nhập trạch2115+ Cưới hỏi, Khai trương2216+ Tế tự, Xây bếp2317+ Phá thổ, Tế tự2418+ Xuất hành, Tế tự2519+ Tế tự, Cầu y2620+ Tắm rửa, Bắt động vật2721+ Phá thổ, Tế tự2822+ Tế tự, Bắt động vật2923Ngày vía Bà Thiên Hậu+ Cưới hỏi, Khai trương3024+ Giao dịch, Tế tựNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
135917202129
Nhập trạch
452029
Chuyển nhà
245182029
Khai trương
25915172129
Động thổ
1251718
Xuất hành
1245791718212429
An giường
56915171821
Tế tự
16781011121315161819202122232425272830
