
Lịch tháng
tháng 5 năm 2027
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
125+ Xuất hành, Tế tự226+ Gieo trồng, Cầu y327+ Cưới hỏi, Khai trương428+ Tế tự, Xây bếp529+ Khai trương, Giao dịch61/4Lập hạ+ Cưới hỏi, Khai trương72+ Cưới hỏi, Động thổ83+ Tắm rửa, Phá dỡ nhà94+ Cưới hỏi, Nhập trạch105+ Khai trương, Giao dịch116+ Nhập trạch, Chuyển nhà127+ Khai trương, Giao dịch138+ Cưới hỏi, Giao dịch149+ Bịt hang, lỗ, Diệt tổ kiến1510+ Cưới hỏi, Nhập trạch1611+ An giường, Nạp thái1712+ Cưới hỏi, Khai trương1813+ Khai trương, Giao dịch1914+ Cưới hỏi, Nhập trạch2015+ Tế tự, Tắm rửa2116Tiểu mãn+ Cưới hỏi, Nhập trạch2217+ Khai trương, Giao dịch2318+ Tế tự, Đan lưới2419+ Cưới hỏi, Khai trương2520+ Cưới hỏi, Nhập trạch2621+ Tế tự, Gặp bạn bè2722+ Cưới hỏi, Nhập trạch2823+ Cưới hỏi, Tế tự2924+ Chuyển nhà, Phá thổ3025+ Nhập trạch, Chuyển nhà3126+ Cưới hỏi, Động thổNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
367913151719212425272831
Nhập trạch
6911151921252730
Chuyển nhà
6911121517192125272930
Khai trương
356101217182224
Động thổ
6791012151718192122242731
Xuất hành
13610111215171819212425
An giường
3679101216181921
Tế tự
1456791012151819202122232425262728293031
