
Lịch tháng
tháng 9 năm 2027
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
11/8Ngày Thiên Cứu+ Cưới hỏi, Tế tự22+ Cưới hỏi, Xuất hành33+ Phá thổ, Tế tự44+ Cưới hỏi, Gieo trồng55+ Chuyển nhà, Xuất hành66+ Cưới hỏi, Nhập trạch77+ Phá thổ, Tế tự88Bạch lộ+ Giải trừ, Phá tường99+ Tế tự, Chữa bệnh1010+ Cưới hỏi, Nhập trạch1111+ Khai trương, Giao dịch1212+ Cưới hỏi, Tế tự1313+ Tế tự, Sửa mộ1414+ Cưới hỏi, An táng1515Tết Trung thu+ Xuất hành, Tế tự1616+ Cưới hỏi, Khai trương1717+ Khai trương, Giao dịch1818+ Tế tự, Tắm rửa1919+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng2020+ Động thổ, Phá thổ2121+ Cầu y, Chữa bệnh2222+ Cưới hỏi, Nhập trạch2323Thu phân+ Cưới hỏi, Khai trương2424+ Tế tự, Lễ trưởng thành2525+ Tế tự, Nhập học2626Thu Xã+ Nhập trạch, Chuyển nhà2727+ Xuất hành, Tế tự2828+ Cưới hỏi, Nhập trạch2929+ Khai trương, Giao dịch301/9+ Tế tự, Tắm rửaNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
124610121416222328
Nhập trạch
6101722232628
Chuyển nhà
5610172223262829
Khai trương
1116172329
Động thổ
61011161920222628
Xuất hành
251015162226272829
An giường
101116172223
Tế tự
1236791011121315161822232425272830
