
Lịch tháng
tháng 10 năm 2027
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
12+ Cưới hỏi, Khai trương23+ Phá thổ, An táng34+ Tránh việc khác45+ Ký kết, Nhập trạch56+ Cưới hỏi, Khai trương67+ Cưới hỏi, Tế tự78+ Tế tự, Gặp bạn bè89Tết Trùng Cửu+ Cưới hỏi, Khai trương910+ Cưới hỏi, Động thổ1011+ Nhập trạch, Chuyển nhà1112+ Xuất hành, An giường1213+ An giường, Kết minh1314+ Tế tự, Giải trừ1415+ Phá thổ, An táng1516+ Cưới hỏi, Xuất hành1617+ Tế tự, Tắm rửa1718+ An giường, Tế tự1819+ Cưới hỏi, Khai trương1920+ Chuyển nhà, Tế tự2021+ Cưới hỏi, Xuất hành2122+ Cưới hỏi, Chuyển nhà2223+ Xuất hành, Sửa chữa, xây dựng2324Sương giáng+ Nhập trạch, Chuyển nhà2425+ Khai trương, Giao dịch2526+ Tế tự, San phẳng đường2627+ Bắt động vật, Săn bắn2728+ Cưới hỏi, Nhập trạch2829+ Tế tự, Tắm rửa291/10Tết Hàn Y+ Giao dịch, Ký kết302+ Cưới hỏi, Khai trương313+ Tế tự, Nạp tàiNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
15689151820212730
Nhập trạch
14581018232730
Chuyển nhà
14581018192123242730
Khai trương
158182430
Động thổ
1459151820
Xuất hành
1810111518202122232730
An giường
91011121517182122232427
Tế tự
1467891011131516171819202122232527283031
