
Lịch tháng
tháng 11 năm 2027
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
14+ Cưới hỏi, Nhập trạch25+ Phá thổ, Tế tự36+ Cưới hỏi, Khai trương47+ Khai trương, Nhập trạch58+ Khai trương, Giao dịch69+ Tế tự, Làm chuồng nuôi710Lễ Thập Thành+ Cưới hỏi, Khai trương811+ Cưới hỏi, Khai trương912+ Tế tự, Cắt tóc1013+ Cầu y, Chữa bệnh1114+ Cưới hỏi, Khai trương1215Tết Hạ Nguyên+ Sửa chữa, xây dựng, Tế tự1316+ Tắm rửa, Quét dọn nhà1417+ Cưới hỏi, Khai trương1518+ Cưới hỏi, Phá thổ1619+ Xuất hành, Giải trừ1720+ Cưới hỏi, Khai trương1821+ Tế tự, Cắt tóc1922+ Khai trương, Giao dịch2023+ Cưới hỏi, Giao dịch2124+ Cưới hỏi, Nhập trạch2225Tiểu tuyết+ Tế tự, Cầu y2326+ Phá thổ, Tế tự2427+ Động thổ, Phá thổ2528+ Tế tự, Tắm rửa2629+ Khai trương, Xuất hành2730+ Phá thổ, Tế tự281/11+ Xuất hành, Tế tự292+ Cưới hỏi, Nhập trạch303+ Gặp bạn bè, Tạc tượng, vẽNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
137811141517202129
Nhập trạch
14781117192129
Chuyển nhà
13478111719202129
Khai trương
345781114171926
Động thổ
71114171920242629
Xuất hành
147811141617192021262829
An giường
578111520
Tế tự
1236891112141718202122232425262728
