
Lịch tháng
tháng 4 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
14+ Giao dịch, Ký kết25+ Cưới hỏi, Nhập trạch36Tết Hàn thực+ Giao dịch, Ký kết47Thanh minh+ Cưới hỏi, Giao dịch58+ Xuất hành, Trát sửa tường69+ Nhập trạch, Chuyển nhà710+ Cưới hỏi, Khai trương811+ Tế tự, San phẳng đường912+ Giao dịch, Động thổ1013+ Nhập trạch, Sửa chữa, xây dựng1114+ Tế tự, Giải trừ1215+ Quét dọn nhà, Bịt hang, lỗ1316+ Động thổ, Phá thổ1417+ Giải trừ, Phá dỡ nhà1518+ Cưới hỏi, Khai trương1619+ Giao dịch, Ký kết1720+ Xuất hành, Tế tự1821+ Tế tự, Cầu phúc1922+ Cưới hỏi, Khai trương2023Ngày vía Bà Thiên Hậu+ Tế tự, Xây bếp2124+ Phá thổ, Tế tự2225+ Tế tự, An táng2326+ Tế tự, Cầu y2427+ Tắm rửa, Quét dọn nhà2528+ Khai trương, Giao dịch2629+ Tế tự, Nạp tài2730+ Cưới hỏi, Khai trương281/4+ Chuyển nhà, Xuất hành292+ Tế tự, Trát sửa tường303+ Cưới hỏi, Nhập trạchNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
24715192730
Nhập trạch
26101530
Chuyển nhà
26152830
Khai trương
715192527
Động thổ
236913152728
Xuất hành
24571517192728
An giường
24671013151619252728
Tế tự
2689101113161718202122232526282930
