
Lịch tháng
tháng 5 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
14+ Cưới hỏi, Khai trương25+ Tế tự, Xây bếp36+ Phá thổ, Tế tự47+ Xuất hành, Tế tự58Lập hạ+ Xuất hành, Phá thổ69+ Tế tự, Giải trừ710+ Cưới hỏi, Nhập trạch811+ Khai trương, Giao dịch912+ Đan lưới, Giải trừ1013+ Cưới hỏi, Khai trương1114+ Cưới hỏi, Nhập trạch1215+ Quét dọn nhà, Giải trừ1316+ Khai trương, Giao dịch1417+ Gặp bạn bè, Đón thành viên mới1518+ Phá thổ, An táng1619+ Cưới hỏi, Khai trương1720+ Cưới hỏi, Động thổ1821+ Tắm rửa, Phá dỡ nhà1922+ Cưới hỏi, Nhập trạch2023+ Khai trương, Giao dịch2124Tiểu mãn+ Nhập trạch, Chuyển nhà2225+ Khai trương, Giao dịch2326+ Cưới hỏi, Giao dịch2427+ Bịt hang, lỗ, Diệt tổ kiến2528+ Cưới hỏi, Nhập trạch2629+ An giường, Nạp thái271/5+ Cưới hỏi, Khai trương282+ Khai trương, Giao dịch293+ Cưới hỏi, Nhập trạch304+ Tế tự, Tắm rửa315Tết Đoan Ngọ+ Cưới hỏi, Nhập trạchNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
1710111617192325272931
Nhập trạch
71113161921252931
Chuyển nhà
7111619212225272931
Khai trương
1810131620222728
Động thổ
78111316171920222527282931
Xuất hành
1457101113162021222527282931
An giường
1781011161719202226282931
Tế tự
12345678101116171920222528293031
