
Lịch tháng
tháng 6 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
16+ Khai trương, Giao dịch27+ Tế tự, Đan lưới38+ Cưới hỏi, Khai trương49+ Cưới hỏi, Nhập trạch510Mang chủng+ Cưới hỏi, Động thổ611+ Tế tự, Giải trừ712+ Cưới hỏi, Khai trương813+ Khai trương, Giao dịch914+ Tế tự, Cắt tóc1015+ Cưới hỏi, Giao dịch1116+ Nhập trạch, Chuyển nhà1217+ Phá dỡ nhà, Phá tường1318+ Khai trương, Giao dịch1419+ Khai trương, Giao dịch1520Lễ Phân Long+ Tế tự, Xây bếp1621+ Giải trừ, Phá tường1722+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng1823+ Tế tự, Huấn luyện trâu ngựa1924+ Cưới hỏi, Khai trương2025Lễ Hội Long+ Cưới hỏi, Khai trương2126Hạ chí+ Cưới hỏi, Tế tự2227+ Cưới hỏi, Giao dịch2328+ Tế tự, Tắm rửa2429+ Tế tự, Phá dỡ nhà251/6+ Xuất hành, Động thổ262+ Khai trương, Giao dịch273+ Tế tự, Đan lưới284+ Cưới hỏi, Nhập trạch295+ Cưới hỏi, Chuyển nhà306Lễ Thiên Huống+ Xuất hành, Huấn luyện trâu ngựaNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
345710192021222829
Nhập trạch
4781011202228
Chuyển nhà
478101119202229
Khai trương
13781314192026
Động thổ
13571011131417192225262829
Xuất hành
34781011192022252830
An giường
710111314171922252628
Tế tự
12346791011131518192021222324252728
