
Lịch tháng
tháng 7 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
17+ Cưới hỏi, Giao dịch28+ Khai trương, Sửa chữa, xây dựng39+ Tế tự, Cắt tóc410+ Cưới hỏi, Ký kết511+ Nhập trạch, Chuyển nhà612+ Tế tự, Tắm rửa713Tiểu thử+ Phá dỡ nhà, Phá tường814+ Cưới hỏi, Khai trương915+ Cưới hỏi, Khai trương1016+ Tế tự, Nạp tài1117+ Khai trương, Tế tự1218+ Phá thổ, Tế tự1319+ Giao dịch, Xuất hành1420+ Cưới hỏi, Khai trương1521+ Cưới hỏi, Khai trương1622+ Tế tự, Giải trừ1723+ Nhập trạch, Động thổ1824Lễ Quan Liên+ Phá thổ, Tế tự1925Lễ Ngũ Cốc Mẫu+ Phá dỡ nhà, Phá tường2026+ Cưới hỏi, Khai trương2127+ Cưới hỏi, Khai trương2228Đại thử+ Giao dịch, Tế tự2329+ Cưới hỏi, Động thổ2430+ Tế tự, Tắm rửa251/6+ Cưới hỏi, Giao dịch262+ Động thổ, Phá thổ273+ Cưới hỏi, Khai trương284+ Cưới hỏi, Tế tự295+ Khai trương, Giao dịch306+ Phá thổ, An giường317+ Phá dỡ nhà, Phá tườngNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
14891415202123252728
Nhập trạch
14589141721
Chuyển nhà
145891421
Khai trương
28911141520212729
Động thổ
1458914172021232629
Xuất hành
14589132021252729
An giường
189151721232730
Tế tự
1234561011121314161718212223242526282930
