
Lịch tháng
tháng 8 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
18+ Cưới hỏi, Khai trương29+ Cưới hỏi, Phá thổ310+ Cưới hỏi, Nhập trạch411+ Cưới hỏi, An giường512+ Phá thổ, Tế tự613+ Xuất hành, Sửa chữa, xây dựng714Lập thu+ Chuyển nhà, Xuất hành815+ Phá thổ, Tế tự916+ Gieo trồng, Khai quang1017+ Tắm rửa, Xây bếp1118+ Xuất hành, Động thổ1219+ Phá thổ, Tế tự1320+ Phá dỡ nhà, Phá tường1421+ Tế tự, An táng1522+ Cưới hỏi, Khai trương1623+ Giao dịch, Ký kết1724+ Cưới hỏi, Xuất hành1825+ Động thổ, Phá thổ1926+ Xuất hành, Tế tự2027+ Động thổ, Phá thổ2128+ Nhập trạch, Chuyển nhà2229+ Tế tự, Tắm rửa231/7Ngày mở cửa quỷ+ Cưới hỏi, Giao dịch242+ Phá thổ, Tế tự253+ Chữa bệnh, Phá dỡ nhà264+ Cưới hỏi, Khai trương275+ Khai trương, Giao dịch286+ Cưới hỏi, Giao dịch297Tết Thất Tịch+ Cưới hỏi, Xuất hành308+ Xuất hành, Động thổ319+ Cưới hỏi, Nhập trạchNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
123415172326282931
Nhập trạch
131521232631
Chuyển nhà
13715212326272831
Khai trương
1152627
Động thổ
111518202327282930
Xuất hành
36711171921232627293031
An giường
141115172021232627282930
Tế tự
2345678111214151617181920222324262728293031
