
Lịch tháng
tháng 9 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
110+ Động thổ, Phá thổ211+ Cưới hỏi, Gieo trồng312+ Tế tự, Cắt tóc413+ Cưới hỏi, Nhập trạch514+ Phá thổ, Tế tự615Tết Trung Nguyên+ Tắm rửa, Phá dỡ nhà716Bạch lộ+ Phá dỡ nhà, Phá tường817+ Cưới hỏi, Khai trương918+ Khai trương, Giao dịch1019+ Cưới hỏi, Tế tự1120+ Tế tự, Dựng bia mộ1221+ Cưới hỏi, Chuyển nhà1322Ngày vía Thần Tài+ Xuất hành, Tế tự1423+ Cưới hỏi, Xuất hành1524+ Khai trương, Giao dịch1625Thu Xã+ Tế tự, Tắm rửa1726+ Cưới hỏi, Khai trương1827+ Giải trừ, Phá tường1928+ Tế tự, Chữa bệnh2029Lễ Địa Tạng+ Cưới hỏi, Nhập trạch2130Ngày đóng cửa quỷ+ Khai trương, Giao dịch221/8Ngày Thiên Cứu+ Cưới hỏi, Tế tự232Thu phân+ Tế tự, Sửa mộ243+ Cưới hỏi, An táng254+ Xuất hành, Tế tự265+ Cưới hỏi, Khai trương276+ Khai trương, Giao dịch287+ Tế tự, Tắm rửa298+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng309+ Động thổ, Phá thổNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
2481012141720222426
Nhập trạch
48915172027
Chuyển nhà
481215172027
Khai trương
891517212627
Động thổ
14891214172021262930
Xuất hành
481213141517202526
An giường
18914151720212627
Tế tự
134591011131416171920212223252628
