
Lịch tháng
tháng 10 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
110+ Cầu y, Chữa bệnh211+ Cưới hỏi, Nhập trạch312+ Cưới hỏi, Khai trương413+ Tế tự, Lễ trưởng thành514+ Tế tự, Nhập học615Tết Trung thu+ Nhập trạch, Chuyển nhà716+ Xuất hành, Tế tự817Hàn lộ+ Cưới hỏi, Chuyển nhà918+ Chuyển nhà, Xuất hành1019+ Khai trương, Giao dịch1120+ Làm chuồng nuôi, San phẳng đường1221+ Phá thổ, An táng1322+ Phá thổ, Tế tự1423+ Tế tự, Giải trừ1524+ Cưới hỏi, Nạp tài1625+ Cưới hỏi, Khai trương1726+ Cưới hỏi, Tế tự1827+ Cưới hỏi, Khai trương1928+ Cưới hỏi, Động thổ2029+ Nhập trạch, Chuyển nhà211/9+ Xuất hành, An giường222+ An giường, Kết minh233Sương giáng+ Tế tự, Giải trừ244+ Phá thổ, An táng255+ Cưới hỏi, Xuất hành266+ Tế tự, Tắm rửa277+ An giường, Tế tự288+ Cưới hỏi, Khai trương299Tết Trùng Cửu+ Chuyển nhà, Tế tự3010+ Cưới hỏi, Xuất hành3111+ Cưới hỏi, Chuyển nhàNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
238151617181925283031
Nhập trạch
23616182028
Chuyển nhà
23689161820282931
Khai trương
310161828
Động thổ
2619252830
Xuất hành
267891618202125283031
An giường
239161920212225272831
Tế tự
234578913141617181920212325262728293031
