
Lịch tháng
tháng 11 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
112+ Xuất hành, Sửa chữa, xây dựng213+ Nhập trạch, Chuyển nhà314+ Khai trương, Giao dịch415+ Tế tự, San phẳng đường516+ Bắt động vật, Săn bắn617+ Cưới hỏi, Nhập trạch718Lập đông+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng819+ Phá dỡ nhà, Phá tường920+ Cưới hỏi, Khai trương1021+ Tế tự, Cầu phúc1122+ Tế tự, Tắm rửa1223+ Giải trừ, Tránh việc khác1324+ Phá thổ, An giường1425+ Tế tự, Tắm rửa1526+ Cưới hỏi, Nhập trạch1627+ An giường, Cắt tóc1728+ Cưới hỏi, Khai trương1829+ Cưới hỏi, Khai trương1930+ Tế tự, Cắt tóc201/10Tết Hàn Y+ Cầu y, Chữa bệnh212+ Cưới hỏi, Khai trương223Tiểu tuyết+ Sửa chữa, xây dựng, Tế tự234+ Tắm rửa, Quét dọn nhà245+ Cưới hỏi, Khai trương256+ Cưới hỏi, Phá thổ267+ Xuất hành, Giải trừ278+ Cưới hỏi, Khai trương289+ Tế tự, Cắt tóc2910Lễ Thập Thành+ Khai trương, Giao dịch3011+ Cưới hỏi, Giao dịchNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
691517182124252730
Nhập trạch
269151718212729
Chuyển nhà
236915171821272930
Khai trương
39171821242729
Động thổ
7915172124272930
Xuất hành
1269151718212426272930
An giường
12367913161718212530
Tế tự
12469101113141819212224272830
