
Lịch tháng
tháng 12 năm 2025
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
112+ Cưới hỏi, Nhập trạch213+ Tế tự, Cầu y314+ Phá thổ, Tế tự415Tết Hạ Nguyên+ Động thổ, Phá thổ516+ Tế tự, Tắm rửa617+ Khai trương, Xuất hành718Đại tuyết+ Động thổ, Phá thổ819+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng920+ An táng, Mở huyệt mộ1021+ Cưới hỏi, Khai trương1122+ Khai trương, Giao dịch1223+ Tế tự, Trát sửa tường1324+ Nhập trạch, Động thổ1425+ Tế tự, Giải trừ1526+ Tế tự, Tắm rửa1627+ Động thổ, An giường1728+ Quét dọn nhà, Giải trừ1829+ An giường, Tế tự1930+ Động thổ, Phá thổ201/11+ Sửa chữa, xây dựng, Tắm rửa212Đông chí+ Giao dịch, Tế tự223+ Cưới hỏi, Giao dịch234+ Khai trương, Giao dịch245+ Tế tự, An táng256+ Chuyển nhà, Xuất hành267+ Cưới hỏi, An giường278+ Chữa bệnh, Phá dỡ nhà289+ Xuất hành, Phá thổ2910+ Cưới hỏi, Nhập trạch3011+ Tế tự, Nạp tài3112+ Động thổ, Phá thổNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
110222629
Nhập trạch
110132229
Chuyển nhà
1102529
Khai trương
6101123
Động thổ
4678131619222531
Xuất hành
16102223252829
An giường
71011131618192325262831
Tế tự
12345671012131415161819212224252628293031
