Lịch Vạn Sự Mỗi Ngày
VI
Menu

Lịch tháng

tháng 1 năm 2026

Tuổi của bạn

Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.

Chọn tuổi →

Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.

CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
113+ Nhập trạch, Chuyển nhà214+ Làm chuồng nuôi, Huấn luyện trâu ngựa315+ Khai trương, Giao dịch416+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng517Tiểu hàn+ Cưới hỏi, Khai trương618+ Tế tự, Giải trừ719+ Cưới hỏi, Động thổ820+ Cưới hỏi, Nhập trạch921+ Phá dỡ nhà, Phá tường1022+ Cưới hỏi, Khai trương1123+ Phá thổ, Tế tự1224+ Tế tự, Giải trừ1325+ Khai trương, Giao dịch1426+ Giao dịch, Ký kết1527+ Tế tự, Giải trừ1628+ Khai trương, Giao dịch1729+ Cưới hỏi, Khai trương1830+ Giải trừ, San phẳng đường191/12+ Cưới hỏi, Nhập trạch202Đại hàn+ Cưới hỏi, Nhập trạch213+ Tế tự, Phá dỡ nhà224+ Cưới hỏi, Khai trương235+ Phá thổ, Tế tự246+ Tế tự, Nạp tài257Ngày Khu Na+ Tế tự, Cầu phúc268Lễ Lạp Bát+ Giao dịch, Tế tự279+ Tế tự, Gặp bạn bè2810+ Cưới hỏi, Nhập trạch2911+ Cưới hỏi, Giao dịch3012+ San phẳng đường, Tránh việc khác3113+ Cưới hỏi, Nhập trạch

Ngày hoàng đạo

Ngày tốt trong tháng

Cầu an