
Lịch tháng
tháng 1 năm 2026
Tuổi của bạn
Bạn chưa chọn tuổi. Chọn một lần ở mục Con giáp, mọi trang sẽ đánh dấu ngày xung, ngày hợp với bạn.
Chọn tuổi →
Ô viền đỏ là ngày xung tuổi bạn, nên tránh việc lớn; ô viền vàng là ngày hợp tuổi bạn.
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
113+ Nhập trạch, Chuyển nhà214+ Làm chuồng nuôi, Huấn luyện trâu ngựa315+ Khai trương, Giao dịch416+ Động thổ, Sửa chữa, xây dựng517Tiểu hàn+ Cưới hỏi, Khai trương618+ Tế tự, Giải trừ719+ Cưới hỏi, Động thổ820+ Cưới hỏi, Nhập trạch921+ Phá dỡ nhà, Phá tường1022+ Cưới hỏi, Khai trương1123+ Phá thổ, Tế tự1224+ Tế tự, Giải trừ1325+ Khai trương, Giao dịch1426+ Giao dịch, Ký kết1527+ Tế tự, Giải trừ1628+ Khai trương, Giao dịch1729+ Cưới hỏi, Khai trương1830+ Giải trừ, San phẳng đường191/12+ Cưới hỏi, Nhập trạch202Đại hàn+ Cưới hỏi, Nhập trạch213+ Tế tự, Phá dỡ nhà224+ Cưới hỏi, Khai trương235+ Phá thổ, Tế tự246+ Tế tự, Nạp tài257Ngày Khu Na+ Tế tự, Cầu phúc268Lễ Lạp Bát+ Giao dịch, Tế tự279+ Tế tự, Gặp bạn bè2810+ Cưới hỏi, Nhập trạch2911+ Cưới hỏi, Giao dịch3012+ San phẳng đường, Tránh việc khác3113+ Cưới hỏi, Nhập trạchNgày hoàng đạo
Ngày tốt trong tháng
Cưới hỏi
5781017192022282931
Nhập trạch
13810131920222831
Chuyển nhà
13810131920222831
Khai trương
351013161722
Động thổ
1347810131619202228
Xuất hành
1310172029
An giường
3581314171920282931
Tế tự
3678111215192021232425262731
